graafian follicle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nang Graaf: Một cấu trúc mạch máu trong buồng trứng của động vật có vú, bao quanh và chứa một tế bào trứng đang phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Nang Graaf vỡ ra trong quá trình rụng trứng để giải phóng trứng.)
- (Mỗi nang Graaf chứa một tế bào trứng duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mature graafian follicle": nang Graaf trưởng thành, sẵn sàng cho quá trình rụng trứng.
- A mature graafian follicle measures about 10-25 mm in diameter. (Một nang Graaf trưởng thành có đường kính khoảng 10-25 mm.)
"graafian follicle development": sự phát triển của nang Graaf trong chu kỳ kinh nguyệt.
- The development of the graafian follicle is stimulated by follicle-stimulating hormone (FSH). (Sự phát triển của nang Graaf được kích thích bởi hormone kích thích nang trứng FSH.)
Biến thể và từ gần giống
Follicle (n): nang (nói chung), cấu trúc nhỏ hình túi trong cơ thể.
- The hair follicle is located in the dermis. (Nang tóc nằm ở lớp hạ bì.)
Ovarian follicle (n): nang buồng trứng, bao gồm nang Graaf và các giai đoạn phát triển trước đó.
Từ đồng nghĩa
- Vesicular ovarian follicle: nang buồng trứng dạng túi (thuật ngữ giải phẫu học).
- Antral follicle: nang có xoang, giai đoạn phát triển trước khi thành nang Graaf.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "graafian follicle" vì đây là thuật ngữ y học chuyên biệt.